Hương vị của đu đủ là không thể cưỡng lại, mặc dù hơi khó mô tả ngoài vị ngọt chủ yếu. Hương vị tương tự như sự kết hợp của xoài, chuối và dứa.

Còn được gọi là pawpaws, đu đủ có màu từ vàng đến vàng đỏ với một chút màu xanh lá cây. Bản thân trái cây mềm và có vị kem, giống như một sa mạc quyến rũ, kỳ lạ.

Đu đủ đến từ đâu

Đu đủ được trồng ở các vùng khí hậu nhiệt đới ở Bắc và Nam Mỹ, Châu Á và Châu Phi. Trong hàng nghìn năm, chúng được sử dụng như một cách hiệu quả để làm mềm thịt. Chúng chứa papain, một loại enzym có tác dụng phá vỡ các chuỗi protein trong thịt cơ.

Jamaica là quê hương của một số giống đu đủ, tất cả đều chứa nhiều chất chống oxy hóa như vitamin C, E, B, beta-carotene, khoáng chất và chất xơ.

Đối với những người khao khát một cách mới để đáp ứng lượng dinh dưỡng khuyến nghị hàng ngày của họ, đu đủ là cách để đi. Chúng mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe giúp thúc đẩy cuộc sống lâu hơn, khỏe mạnh hơn cùng với chế độ ăn uống cân bằng và tập thể dục thường xuyên.

Dưới đây là một số sự thật đáng ngạc nhiên và lợi ích sức khỏe của đu đủ.

Cơ cấu dinh dưỡng trong đu đủ

Đu đủ có rất ít chất béo bão hòa, cholesterol và natri. Chúng là nguồn cung cấp tuyệt vời chất xơ, folate, và vitamin A và C. Đu đủ có hàm lượng đường cao, chiếm khoảng 92% lượng calo trong loại quả này.

Dưới đây là những gì mong đợi từ quả đu đủ nhỏ:

  • Lượng calo: 59

  • Carbohydrate: 15 g

  • Chất xơ: 3 g

  • Chất đạm: 1 g

  • Vitamin C: 157% lượng khuyến nghị hàng ngày (RDI)

  • Vitamin A: 33% RDI

  • Folate: 14% RDI

  • Kali: 11% RDI

Đu đủ có hàm lượng nhỏ canxi, magiê và vitamin B và K; tuy nhiên, chúng có phần không đáng kể.

Lợi ích sức khỏe của đu đủ

Loại trái cây này là một nguồn cung cấp chất chống oxy hóa dồi dào, đặc biệt là carotenoids, mang lại màu sắc rực rỡ cho đu đủ, bưởi, cam và các loại trái cây khác. Carotenoid giúp cây quang hợp. Ở người, chúng hoạt động như chất chống oxy hóa chống lại các gốc tự do.

Carotenoids, cùng với các chất chống oxy hóa khác trong đu đủ, đã được chứng minh là ngăn ngừa một số loại ung thư, cải thiện sức khỏe thị lực, giảm viêm, tăng cường hệ miễn dịch và hỗ trợ sức khỏe tim mạch bằng cách giảm nguy cơ mắc bệnh.

Carotenoid, cũng như một số chất chống oxy hóa khác bên trong đu đủ, có khả dụng sinh học cao, đó là cách cơ thể dễ dàng hấp thụ các chất dinh dưỡng và sử dụng chúng. Đu đủ có sinh khả dụng cao hơn cà chua, cà rốt và các loại thực phẩm khác.

Một số nghiên cứu đã phát hiện ra rằng ăn hoặc uống đu đủ lên men có thể làm giảm căng thẳng oxy hóa, đặc biệt là ở người lớn tuổi, những người bị tiền tiểu đường, suy giáp nhẹ và bệnh gan.

Lợi ích của đu đủ không dừng lại ở đó. Một nghiên cứu khác được thực hiện với bệnh nhân Alzheimer tiết lộ rằng tiêu thụ đu đủ lên men trong nửa năm có thể làm giảm tác hại của stress oxy hóa lên DNA lên đến 40%.

Lợi ích hàng ngày của đu đủ

Đu đủ lên men không phải là cách duy nhất để đạt được nhiều lợi ích mà chúng mang lại. Ăn một quả đu đủ nhỏ mỗi ngày, sống hoặc nấu chín, là đủ để bắt đầu thấy những cải thiện trong hoạt động hàng ngày của cơ thể bạn.

Chất xơ và vitamin C trong đu đủ có tác dụng làm giảm cholesterol bằng cách loại bỏ sự tích tụ trong động mạch.

Ngoài ra, hàm lượng chất xơ phong phú của chúng có thể kích thích giảm cân như một phần của chế độ ăn uống và lối sống cân bằng. Chất xơ thực hiện điều này theo hai cách: giúp bạn cảm thấy no lâu hơn và cũng hỗ trợ tiêu hóa, một phần quan trọng trong việc quản lý cân nặng.

Giống như nhiều loại trái cây có múi và trái cây nhiệt đới, đu đủ rất tốt để ngăn ngừa bệnh tật như cảm lạnh thông thường. Ăn một ngày là quá đủ để cung cấp cho hệ thống miễn dịch của bạn sự tăng cường cần thiết để duy trì sức khỏe vào bất kỳ thời điểm nào trong năm.

Cách chọn và ăn đu đủ ngon

Mặc dù đu đủ là một loại trái cây bổ dưỡng có thể giúp cơ thể bạn hoạt động tốt nhất, nhưng có một số điều cần biết trước khi cắn một quả.

Điều quan trọng là phải kiểm tra độ chín của bất kỳ loại trái cây nào trước khi ăn, nhưng điều quan trọng là phải làm như vậy với đu đủ. Đu đủ chín rất an toàn để ăn, nhưng những trái chưa chín phải được nấu chín trước.

Phụ nữ mang thai nên đặc biệt cẩn thận khi ăn đu đủ chưa chín vì chúng chứa nhiều mủ, có thể gây ra các cơn co thắt.

Đu đủ chưa chín có màu xanh hơn, và khi già đi, chúng phát triển các tông màu vàng và cam rực rỡ đặc trưng. Bên trong quả đu đủ chín sẽ có thịt màu vàng, cam hoặc đỏ.

Hạt bên trong đu đủ có thể ăn được và an toàn để ăn; tuy nhiên, chúng rất đắng và có thể sẽ làm mất đi sự thích thú của một loại trái cây ngon khác.

Hãy thử cắt lát đu đủ lên trên món salad, cá hoặc trong một bát sinh tố thơm ngon và chứa nhiều chất chống oxy hóa. Ngoài ra, bạn có thể đông lạnh các lát để giải khát trong những ngày hè nóng nực.

Có hàng chục cách để làm cho đu đủ trở thành một phần thường xuyên của bất kỳ chế độ ăn kiêng nào. Hãy thử nó và tận hưởng những lợi ích sức khỏe của chính mình.

Dịch từ

https://foodtolive.com/healthy-blog/surprising-facts-and-health-benefits-of-papaya/